desert willow

Học thuật
Thân thiện
desert willow

A desert willow blooms with purple flowers in a dry southwestern canyon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây bụi thường xanh: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, hình dáng tán tương tự cây liễu, nhưng không thuộc họ liễu thực sự. sinh trưởng tự nhiêncác vùng khô hạn, đặc biệt Tây Nam Bắc Mỹ.
    • Đặc điểm thực vật: Cây được biết đến với những cụm hoa sặc sỡ màu tím hoặc tím hồng quả nang dài, hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desert willow blooms beautifully in the summer heat. (Cây desert willow nở hoa rất đẹp trong cái nóng mùa .)
    • Many homeowners in Arizona plant the desert willow for its drought tolerance. (Nhiều chủ nhà ở Arizona trồng cây desert willow khả năng chịu hạn của .)
    • The long seed pods of the desert willow are a distinctive feature. (Những quả nang dài của cây desert willow một đặc điểm dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh làm vườn cảnh quan: "desert willow" thường được nhắc đến như một loại cây cảnh ưa nắng, chịu hạn tốt, phù hợp với các khu vườn tiết kiệm nước.

    • For a xeriscape garden, the desert willow is an excellent choice. (Đối với một khu vườn tiết kiệm nước, cây desert willow một lựa chọn tuyệt vời.)
  • Trong bối cảnh sinh thái học: Từ này dùng để chỉ một loài thực vật bản địa quan trọng trong hệ sinh thái sa mạc, cung cấp mật hoa cho chim ruồi nơi trú ẩn cho động vật.

    • The desert willow plays a crucial role in its native ecosystem. (Cây desert willow đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bản địa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: . Đây tên gọi chính xác theo phân loại học của loài cây này.
  • Tên gọi thông thường khác: Cây có thể được gọi là "flowering willow" (liễu hoa) hoặc "bow willow" trong một số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Chilopsis linearis: Tên khoa học, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành thực vật học.
  • Flowering willow: Tên gọi mô tả khác nhấn mạnh vào đặc điểm hoa đẹp.
Lưu ý về từ
  • Phân biệt với "willow" (cây liễu): "Desert willow" không phải một loài liễu thực thụ (không thuộc chi ). Tên gọi này xuất phát từ hình dáng dáng cây tương tự cây liễu. Đây một dụ về tên gọi thông thường có thể gây nhầm lẫn trong thực vật học.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "desert willow" đây một danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.
desert willow

A desert willow blooms with purple flowers in a dry southwestern canyon.

Noun
  1. loài cây bụi giống cây liễu, sốngvùng khô thuộc Bắc Mỹ, hoa màu tía, quả dài